thí nghiệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Dùng thực hành để thử một việc gì cho rõ kết quả, tính khả thi: Hành động áp dụng một phương pháp, quy trình mới vào thực tế để kiểm tra, đánh giá.
- Gây ra một hiện tượng theo quy mô nhỏ, có kiểm soát để quan sát, nhằm kiểm chứng lý thuyết hoặc giả thuyết: Hành động được tiến hành một cách có hệ thống, có mục đích khoa học rõ ràng để thu thập dữ liệu hoặc chứng minh một điều gì đó.
Danh từ:
- Việc làm, quá trình thí nghiệm: Chỉ toàn bộ hoạt động thử nghiệm nói chung.
- Một thử nghiệm khoa học cụ thể: Chỉ một quy trình thực nghiệm được thiết kế để trả lời một câu hỏi nghiên cứu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nhà trường quyết định thí nghiệm chương trình giáo dục mới tại một số lớp học. (The school decided to pilot the new educational program in some classes.)
- Các nhà khoa học đang thí nghiệm loại vắc-xin mới trên động vật. (Scientists are experimenting with the new vaccine on animals.)
Danh từ:
- Việc thí nghiệm này cần được tiến hành trong phòng lab đạt chuẩn. (This experiment needs to be conducted in a standard lab.)
- Kết quả của thí nghiệm hóa học đã chứng minh giả thuyết ban đầu là đúng. (The results of the chemistry experiment proved the initial hypothesis was correct.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm thí nghiệm" / "tiến hành thí nghiệm": thực hiện một cuộc thử nghiệm có bài bản.
- Sinh viên năm cuối đang làm thí nghiệm để hoàn thành luận văn tốt nghiệp. (Final-year students are conducting experiments to complete their graduation theses.)
"vật thí nghiệm": đối tượng (thường là động vật) được dùng để thử nghiệm.
- Chuột bạch thường được dùng làm vật thí nghiệm trong sinh học. (White mice are often used as test subjects in biology.)
"thí nghiệm điển hình": thí nghiệm mẫu mực, thường được dùng để minh họa cho một nguyên lý.
- Thí nghiệm "giọt dầu Millikan" là một thí nghiệm điển hình trong vật lý. (The "Millikan oil drop" experiment is a classic experiment in physics.)
Biến thể và từ liên quan
Thực nghiệm (danh từ/tính từ): chỉ phương pháp hoặc lĩnh vực dựa trên thí nghiệm, quan sát thực tế.
- Khoa học thực nghiệm đòi hỏi nhiều bằng chứng cụ thể. (Experimental science requires a lot of concrete evidence.)
Thử nghiệm (động từ/danh từ): nhấn mạnh khía cạnh "thử" để đánh giá, có phạm vi rộng hơn, có thể không hoàn toàn mang tính khoa học chặt chẽ như "thí nghiệm".
- Công ty sẽ thử nghiệm sản phẩm mới trên thị trường nội địa trước. (The company will test the new product on the domestic market first.)
Từ đồng nghĩa
- Thử (động từ): kiểm tra xem có hiệu quả, phù hợp hay không (ít tính hệ thống khoa học hơn).
- Kiểm chứng (động từ): xác minh, chứng minh một điều gì đó là đúng thông qua bằng chứng.
Các cụm từ liên quan
Thí nghiệm đối chứng: thí nghiệm có nhóm đối chứng để so sánh kết quả.
- Mọi kết luận khoa học phải dựa trên thí nghiệm đối chứng nghiêm ngặt. (All scientific conclusions must be based on rigorous controlled experiments.)
Thí nghiệm tâm lý: thí nghiệm nghiên cứu về hành vi và tâm lý con người.
- Thí nghiệm tâm lý của Milgram về sự vâng lời gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức. (Milgram's psychological experiment on obedience raised many ethical controversies.)
Thành ngữ liên quan
- "Chuột bạch" (nghĩa bóng): chỉ người hoặc nhóm người đầu tiên phải chịu sự thử nghiệm, rủi ro của một cái gì mới.
- Những bệnh nhân tình nguyện đó như chuột bạch cho các liệu pháp điều trị chưa được chứng minh. (Those volunteer patients are like guinea pigs for unproven therapies.)
- đg.1. Dùng thực hành mà thử một việc gì cho rõ : Thí nghiệm chương trình học mới. 2. Gây ra một hiện tượng theo qui mô nhỏ để quan sát nhằm củng cố lý thuyết đã học hoặc kiểm nghiệm một điều mà giả thuyết đã dự đoán một cách có hệ thống và trên cơ sở lý luận.